Practice: "Sự phát triển vượt bậc của trí tuệ nhân tạo đã làm..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Sự phát triển vượt bậc của trí tuệ nhân tạo đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về vấn đề quyền riêng tư và đạo đức trong việc thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân. Tương tự, sự phổ biến rộng rãi của mạng xã hội cũng đặt ra thách thức không nhỏ trong việc bảo vệ thông tin người dùng khỏi các hành vi lạm dụng và lộ lọt dữ liệu.
Thử dùng "exponential growth" (phát triển vượt bậc), "raise concerns" (dấy lên lo ngại) và "data privacy" (quyền riêng tư dữ liệu) để diễn đạt ý chính.