Practice: "Các tập đoàn đang đẩy mạnh tự động hóa. Điều này đ..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Các tập đoàn đang đẩy mạnh tự động hóa. Điều này đồng nghĩa với việc nhu cầu về lao động chân tay sẽ sụt giảm.
Thử dùng các từ như "corporation" (tập đoàn), "accelerate" (đẩy mạnh), "manual labor" (lao động chân tay) và cấu trúc dùng "which" để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.