Practice: "Các nền tảng số đang nỗ lực gỡ bỏ tin giả. Điều nà..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Các nền tảng số đang nỗ lực gỡ bỏ tin giả. Điều này đồng nghĩa với việc người dùng sẽ tiếp cận nguồn tin xác thực hơn.
Hãy sử dụng các từ như "digital platform" (nền tảng số), "take down" (gỡ bỏ), "authentic" (xác thực) và dùng đại từ quan hệ "which" để thay thế cho toàn bộ ý phía trước.