In addition to + noun/Ving, [clause]
Dùng để thêm thông tin bổ sung bên cạnh điều đã nêu. Khác với "furthermore" ở chỗ nó nối trực tiếp với danh từ hoặc Ving.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], in addition to + noun/Ving