Practice: "Sự thiếu vắng các chiến lược phát triển giao thông..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các chiến lược phát triển giao thông định hướng theo nhu cầu và việc thiếu hụt các khu đô thị vệ tinh tự chủ không chỉ khiến lõi đô thị chịu áp lực dân số quá tải mà còn trực tiếp làm vô hiệu hóa các nỗ lực cải thiện chất lượng không khí và giảm thiểu ùn tắc kinh niên.
Hãy sử dụng cấu trúc "Not only... but also..." kết hợp với các cụm từ như "demand-oriented" (định hướng theo nhu cầu), "self-sufficient satellite cities" (đô thị vệ tinh tự chủ), "urban core" (lõi đô thị) và "nullify" (vô hiệu hóa).