Practice: "So với các chính sách tiền tệ truyền thống thường ..."
KhóPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với các chính sách tiền tệ truyền thống thường chỉ tập trung vào việc kiềm chế lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng ngắn hạn, một cách tiếp cận kinh tế vĩ mô toàn diện hơn ngày nay đòi hỏi phải tính đến cả các yếu tố bền vững như bất bình đẳng thu nhập và tác động môi trường, nhằm đảm bảo sự ổn định và thịnh vượng lâu dài cho xã hội.
Bạn nên dùng các từ "conventional" (truyền thống), "curb" (kiềm chế), "comprehensive" (toàn diện), "sustainable" (bền vững) và cấu trúc "take into account".