It is said / believed / reported / estimated that [clause]
Dùng để trình bày thông tin một cách khách quan mà không cần nêu nguồn cụ thể. Rất phổ biến trong văn viết học thuật và báo chí.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[subject] + be + said/believed/reported + to + verb
[subject] + be + said/believed/reported + to have + past participle