It is widely believed / acknowledged / recognized that [clause]
Dùng để nêu một quan điểm hoặc nhận định phổ biến mà nhiều người đồng ý. Hữu ích khi mở đầu bài luận hoặc giới thiệu một ý.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
It is generally accepted / agreed that [clause]
It is commonly thought / assumed that [clause]