VừaPattern: it is...that (cleft)
Pattern

it + [be] + [emphasized element] + that + [clause]

Dùng để nhấn mạnh và nêu bật một thành phần cụ thể trong câu như người, vật, thời gian, địa điểm, hoặc lý do.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Biến thể:

it + [be] + not until + [time/event/clause] + that + [clause]

it + [be] + because of + [noun/noun phrase] + that + [clause]

it + [be] + [place/time] + where/when + [clause]

It + [be] + only when/after + [clause/noun phrase] + that + [clause]

Chính vào thời điểm khủng hoảng kinh tế diễn ra khi nhiều doanh nghiệp buộc phải tìm kiếm những mô hình vận hành linh hoạt và bền vững hơn.
Hãy sử dụng cấu trúc câu chẻ "It is... that...", cùng các từ "economic crisis" (khủng hoảng kinh tế), "operating model" (mô hình vận hành) và "sustainable" (bền vững).