Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
It is worth + noun
[subject] + be + (well) worth + Ving
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Trong hành trình tìm kiếm hạnh phúc bền vững, việc học cách đối diện và quản lý căng thẳng một cách hiệu quả là rất đáng để đầu tư.
Bạn hãy cân nhắc dùng các từ như "sustainable happiness" (hạnh phúc bền vững), "confront" (đối diện), "manage stress effectively" (quản lý căng thẳng hiệu quả) và cấu trúc "is worth investing in".
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.
Practice: "Trong hành trình tìm kiếm hạnh phúc bền vững, việc..."