Practice: "Không nên cho rằng việc chia sẻ trách nhiệm gia đì..."
VừaPattern: it should not be
Pattern
it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Không nên cho rằng việc chia sẻ trách nhiệm gia đình và nuôi dạy con cái chỉ là nghĩa vụ riêng của người phụ nữ.
Thử sử dụng các từ "assume" (cho rằng), "household responsibilities" (trách nhiệm gia đình), "child-rearing" (nuôi dạy con cái) và cấu trúc "it should not be assumed that".