Practice: "Chính phủ đang nỗ lực kiểm soát lạm phát thông qua..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Chính phủ đang nỗ lực kiểm soát lạm phát thông qua việc điều chỉnh lãi suất cơ bản và chính sách tiền tệ thắt chặt, với mục tiêu ổn định giá cả và bảo vệ sức mua của người tiêu dùng; tương tự, các biện pháp thúc đẩy đầu tư vào các ngành công nghiệp mũi nhọn cũng đang được triển khai để tạo thêm việc làm và giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Hãy thử dùng các từ "combat inflation" (chống lạm phát), "benchmark interest rate" (lãi suất cơ bản), "monetary policy" (chính sách tiền tệ), "safeguard purchasing power" (bảo vệ sức mua) và cấu trúc "with the aim of V-ing."