Practice: "Việc thiếu các chính sách hỗ trợ tài chính cho các..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các chính sách hỗ trợ tài chính cho các nghệ sĩ trẻ thường cản trở sự phát triển của các ngành công nghiệp sáng tạo trong nước.
Thử sử dụng các cụm từ "financial support" (hỗ trợ tài chính), "hinder" (cản trở), "creative industries" (ngành công nghiệp sáng tạo) và cấu trúc "the lack of something" làm chủ ngữ.