Practice: "So với những người luôn theo đuổi sự hoàn hảo, nhữ..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với những người luôn theo đuổi sự hoàn hảo, những cá nhân biết chấp nhận bản thân và hài lòng với những gì mình có thường trải nghiệm một mức độ hạnh phúc và bình yên nội tâm cao hơn.
Hãy cân nhắc sử dụng cấu trúc "compared to X, Y often experience Z" và các từ vựng như "perfection" (sự hoàn hảo), "self-acceptance" (chấp nhận bản thân) và "inner peace" (bình yên nội tâm).