Practice: "So với các quốc gia có hệ thống pháp luật lỏng lẻo..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với các quốc gia có hệ thống pháp luật lỏng lẻo, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc cải thiện an ninh mạng và giảm thiểu tội phạm công nghệ cao.
Hãy thử dùng các từ như "loose legal systems" (hệ thống pháp luật lỏng lẻo), "significant progress" (tiến bộ đáng kể), "cybersecurity" (an ninh mạng), "high-tech crime" (tội phạm công nghệ cao) và cấu trúc "compared to" để diễn đạt.