Practice: "Để bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu, các quốc gia ..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu, các quốc gia cần chung tay bảo tồn những hệ sinh thái quan trọng như rừng nhiệt đới, rạn san hô và vùng đất ngập nước, nơi sinh sống của hàng triệu loài động thực vật độc đáo đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do hoạt động của con người.
Hãy xem xét việc sử dụng các cụm từ như "biodiversity" (đa dạng sinh học), "ecosystems" (hệ sinh thái), "at risk of extinction" (đứng trước nguy cơ tuyệt chủng) và cấu trúc "where + mệnh đề" để làm rõ mối quan hệ.