Practice: "Rèn luyện sự tự trắc ẩn giúp giảm bớt tự chỉ trích..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Rèn luyện sự tự trắc ẩn giúp giảm bớt tự chỉ trích, điều này đồng nghĩa với việc lòng tự trọng sẽ được cải thiện.
Hãy sử dụng "self-compassion" (tự trắc ẩn), "self-criticism" (tự chỉ trích), "self-esteem" (lòng tự trọng) và cấu trúc dùng V-ing làm chủ ngữ kết hợp với mệnh đề quan hệ "which" để nối hai vế câu.