Practice: "Sự thiếu vắng một hệ thống y tế thể thao chuyên bi..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng một hệ thống y tế thể thao chuyên biệt và các quy trình phục hồi thể lực đạt chuẩn khoa học không chỉ làm gia tăng rủi ro gặp chấn thương mãn tính cho các vận động viên mà còn trực tiếp rút ngắn thời kỳ đỉnh cao sự nghiệp của họ trong môi trường thi đấu chuyên nghiệp khắc nghiệt.
Hãy sử dụng cấu trúc "Not only... but also..." kết hợp với các từ vựng như "absence" (sự thiếu vắng), "recovery protocols" (quy trình phục hồi), "chronic injuries" (chấn thương mãn tính) và "longevity" (tuổi thọ/sự bền bỉ của sự nghiệp).