Practice: "Một chính phủ không minh bạch trong việc quản lý n..."
KhóMẫu câu: be likely/unlikely to
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
It is likely/unlikely that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Một chính phủ không minh bạch trong việc quản lý ngân sách công và không chịu trách nhiệm giải trình trước người dân về các quyết sách lớn có nhiều khả năng sẽ đối mặt với sự xói mòn lòng tin và làm suy yếu nền tảng pháp quyền, dẫn đến nguy cơ bất ổn xã hội.
Bạn nên sử dụng các từ như "transparency" (minh bạch), "accountability" (trách nhiệm giải trình), "erode trust" (xói mòn lòng tin), "undermine" (làm suy yếu) và cấu trúc "lead to" để diễn đạt ý nghĩa.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.