Practice: "Không thể phủ nhận rằng việc hiểu rõ lịch sử dân t..."
VừaMẫu câu: there is no denying that
There is no denying that [clause]
Dùng để thừa nhận một sự thật không thể phủ nhận, thường trước khi đưa ra luận điểm phản bác hoặc bổ sung.
It cannot be denied that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Không thể phủ nhận rằng việc hiểu rõ lịch sử dân tộc và gìn giữ các giá trị truyền thống là nền tảng vững chắc để xây dựng một tương lai thịnh vượng, dù xã hội có biến đổi không ngừng.
Hãy thử dùng cụm từ "there's no denying that" (không thể phủ nhận rằng), "bedrock" (nền tảng vững chắc), và "unwavering" (không ngừng) để diễn đạt ý chính.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.