Practice: "Các hoạt động cộng đồng như quyên góp và thăm hỏi ..."
DễPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các hoạt động cộng đồng như quyên góp và thăm hỏi giúp gắn kết mọi người lại với nhau.
Hãy thử dùng từ "community activities" (các hoạt động cộng đồng), "donating" (quyên góp), "visiting" (thăm hỏi), và cấu trúc "bring people together" (gắn kết mọi người lại với nhau).