Practice: "Khi xem xét giải pháp cho vấn đề ùn tắc giao thông..."
VừaMẫu câu: it is worth Ving
It is worth + Ving
Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
It is worth + noun
[subject] + be + (well) worth + Ving
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Khi xem xét giải pháp cho vấn đề ùn tắc giao thông đô thị, việc ưu tiên phát triển hệ thống phương tiện công cộng hiệu quả và khuyến khích sử dụng xe điện là rất đáng cân nhắc.
Hãy tập trung vào các từ như "consider" (cân nhắc), "prioritize" (ưu tiên), "public transportation" (phương tiện công cộng) và cấu trúc "when considering..." hoặc "it is worth considering...".
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.