Practice: "Sự thiếu vắng một cơ chế phản hồi cảm xúc tích cực..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng một cơ chế phản hồi cảm xúc tích cực và khả năng thiết lập ranh giới tâm lý lành mạnh trong các mối quan hệ không chỉ làm gia tăng sự căng thẳng tương tác mà còn trực tiếp ngăn cản cá nhân đạt được trạng thái hạnh phúc tự thân và sự cân bằng nội tâm cần thiết.
Hãy cân nhắc sử dụng cấu trúc "not only... but also", cùng với các cụm từ "emotional feedback mechanism" (cơ chế phản hồi cảm xúc), "psychological boundaries" (ranh giới tâm lý) và "inner equilibrium" (cân bằng nội tâm).