Practice: "Việc thiếu các mục tiêu rõ ràng làm giảm năng suất..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các mục tiêu rõ ràng làm giảm năng suất làm việc của nhân viên.
Thử sử dụng các cụm từ "lack of" (sự thiếu hụt), "clear objectives" (mục tiêu rõ ràng), "productivity" (năng suất) và động từ "hinder" (làm giảm/cản trở).