Practice: "So với các hình thức nghệ thuật thị giác khác, âm ..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với các hình thức nghệ thuật thị giác khác, âm nhạc có khả năng khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ và vượt qua rào cản ngôn ngữ một cách dễ dàng hơn, qua đó tạo nên sự kết nối văn hóa sâu sắc.
Bạn có thể dùng "compared to" (so với), "evoke strong emotions" (khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ), "transcend language barriers" (vượt qua rào cản ngôn ngữ) và cấu trúc "thereby creating".