Practice: "Chính phủ quyết định thực thi các biện pháp thắt c..."
KhóPattern: thereby
Pattern
[clause], thereby V-ing
Dùng để diễn đạt kết quả của hành động hoặc sự việc trong mệnh đề trước.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Chính phủ quyết định thực thi các biện pháp thắt chặt tiền tệ quyết liệt nhằm kiềm chế tình trạng lạm phát phi mã, nhờ đó ổn định sức mua của đồng nội tệ và củng cố niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế.
Thử sử dụng các từ "implement" (thực thi), "monetary tightening" (thắt chặt tiền tệ), "skyrocketing inflation" (lạm phát phi mã), "bolster" (củng cố) và cấu trúc "thereby + V-ing" để diễn đạt hệ quả.