Practice: "Việc thiếu các rạn san hô làm mất đi nơi trú ẩn củ..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các rạn san hô làm mất đi nơi trú ẩn của nhiều loài cá.
Hãy sử dụng các từ "lack" (sự thiếu hụt), "coral reefs" (rạn san hô), "shelter" (nơi trú ẩn) và cấu trúc "deprive something of something" (làm mất đi cái gì của cái gì).