Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
It is worth + noun
[subject] + be + (well) worth + Ving
Khi thảo luận về phòng chống tội phạm, đáng cân nhắc đến vai trò của giáo dục và các chương trình tái hòa nhập cộng đồng.
Bạn có thể sử dụng cấu trúc "When discussing X, it's worth considering Y" và các từ như "crime prevention" (phòng chống tội phạm) và "reintegration programs" (chương trình tái hòa nhập).