Practice: "Các hãng hàng không đang mở rộng mạng lưới đường b..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Các hãng hàng không đang mở rộng mạng lưới đường bay quốc tế. Điều này đồng nghĩa với việc khách du lịch có thêm nhiều lựa chọn tiết kiệm.
Thử sử dụng các từ "expand" (mở rộng), "route network" (mạng lưới đường bay), "cost-effective" (tiết kiệm) và cấu trúc dùng đại từ quan hệ "which" để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.