Practice: "Việc thiếu vắng các trải nghiệm văn hóa thực thụ t..."
VừaMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Việc thiếu vắng các trải nghiệm văn hóa thực thụ thường làm giảm sức hấp dẫn vốn có của những chuyến du lịch khám phá.
Bạn hãy thử sử dụng các từ "absence" (sự thiếu vắng), "authentic" (thực thụ), "detract from" (làm giảm), "inherent appeal" (sức hấp dẫn vốn có) và cấu trúc danh từ làm chủ ngữ.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.