Practice: "Khi khám phá những địa điểm du lịch mới, rất đáng ..."
VừaPattern: it is worth Ving
Pattern
It is worth + Ving
Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
It is worth + noun
[subject] + be + (well) worth + Ving
Khi khám phá những địa điểm du lịch mới, rất đáng để trải nghiệm ẩm thực đường phố và tham gia các lễ hội địa phương để hiểu rõ hơn về văn hóa bản địa.
Bạn có thể dùng "explore" (khám phá), "worthwhile" (đáng giá), "street food" (ẩm thực đường phố), "local festivals" (lễ hội địa phương) và cấu trúc V-ing làm chủ ngữ.