Practice: "So với các mạng xã hội đời đầu vốn chỉ tập trung v..."
KhóPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với các mạng xã hội đời đầu vốn chỉ tập trung vào việc kết nối bạn bè và chia sẻ thông tin, các nền tảng hiện nay, với sự tích hợp sâu rộng của trí tuệ nhân tạo và thuật toán cá nhân hóa, đã trở nên phức tạp hơn nhiều, gây ra những tranh cãi gay gắt về quyền riêng tư dữ liệu và khả năng thao túng hành vi người dùng trên quy mô lớn.
Hãy xem xét cách sử dụng từ "compared to" (so với), "pioneering" (đời đầu), "integrated" (tích hợp), "heated debates" (tranh cãi gay gắt) và cấu trúc "become more + tính từ + than".