Practice: "Du khách tránh rác thải nhựa có nhiều khả năng sẽ ..."
DễMẫu câu: be likely/unlikely to
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
It is likely/unlikely that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Du khách tránh rác thải nhựa có nhiều khả năng sẽ góp phần vào du lịch bền vững.
Hãy nghĩ đến việc sử dụng "tourists who avoid" (những du khách tránh), "more likely to" (có nhiều khả năng sẽ), và "contribute to" (góp phần vào) khi dịch câu này.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.