VừaPattern: it is...that (cleft)
Pattern

it + [be] + [emphasized element] + that + [clause]

Dùng để nhấn mạnh và nêu bật một thành phần cụ thể trong câu như người, vật, thời gian, địa điểm, hoặc lý do.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Biến thể:

it + [be] + not until + [time/event/clause] + that + [clause]

it + [be] + because of + [noun/noun phrase] + that + [clause]

it + [be] + [place/time] + where/when + [clause]

It + [be] + only when/after + [clause/noun phrase] + that + [clause]

Chính việc mở rộng các không gian xanh trong đô thị đã góp phần đáng kể vào việc cải thiện sức khỏe tinh thần của cư dân thành phố.
Hãy sử dụng cấu trúc nhấn mạnh "It is... that", kết hợp với các từ "expansion" (việc mở rộng), "contribute significantly to" (góp phần đáng kể) và "well-being" (sức khỏe tinh thần).