Practice: "Việc khám phá các hằng số vật lý và cấu trúc của v..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Việc khám phá các hằng số vật lý và cấu trúc của vũ trụ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc và định luật chi phối sự tồn tại; tương tự, nghiên cứu sâu rộng về bộ gen người và các cơ chế sinh học phân tử cũng mở ra những chân trời mới trong y học, mang lại hy vọng chữa trị nhiều căn bệnh hiểm nghèo.
Hãy tập trung vào việc sử dụng các từ vựng như "delve into" (tìm hiểu sâu), "unravel" (khám phá, làm sáng tỏ), "profound implications" (những hàm ý sâu sắc), "frontier" (chân trời mới) và cấu trúc "just as... so too..." để diễn đạt sự tương đồng giữa hai vế câu.