Practice: "Không cần phải nói rằng, việc bảo vệ các hệ sinh t..."
KhóPattern: it goes without saying that
Pattern
It goes without saying that [clause]
Dùng để nêu một điều hiển nhiên ai cũng biết, nhưng vẫn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
Needless to say, [sentence]
Không cần phải nói rằng, việc bảo vệ các hệ sinh thái rừng nguyên sinh và đa dạng sinh học đại dương không chỉ là nền tảng thiết yếu để duy trì sự cân bằng của hành tinh mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo sự sống còn và thịnh vượng lâu dài của loài người, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang đẩy nhanh tốc độ tuyệt chủng của vô số loài động thực vật quý hiếm.
Hãy cân nhắc các từ vựng như "undoubtedly" (không nghi ngờ gì), "pristine" (nguyên sơ), "biodiversity" (đa dạng sinh học), "integral" (không thể thiếu), "pillar" (nền tảng), "key factor" (yếu tố then chốt), "long-term prosperity" (thịnh vượng lâu dài), "accelerate" (đẩy nhanh), "extinction" (tuyệt chủng) và cấu trúc "not only... but also...".