Practice: "Việc thiếu các bài tập khởi động làm tăng nguy cơ ..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các bài tập khởi động làm tăng nguy cơ chấn thương khi chơi thể thao.
Thử dùng các cụm từ "lack of" (sự thiếu hụt), "warm-up exercise" (bài tập khởi động), "injury" (chấn thương) và cấu trúc "increase the risk of" (làm tăng nguy cơ).