Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế thực thi pháp luật nghiêm..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cơ chế thực thi pháp luật nghiêm ngặt và sự phối hợp đồng bộ giữa các quốc gia trong việc triệt phá các mạng lưới buôn bán động vật hoang dã xuyên biên giới không chỉ làm vô hiệu hóa các cam kết bảo tồn quốc tế mà còn trực tiếp đẩy nhanh tốc độ suy giảm đa dạng sinh học tại các điểm nóng sinh thái toàn cầu.
Thử sử dụng các từ vựng như "law enforcement" (thực thi pháp luật), "dismantle" (triệt phá), "nullify" (vô hiệu hóa) và áp dụng cấu trúc "not only... but also..." để liên kết các tác động của vấn đề.