Practice: "Nhiều điểm đến du lịch, như các thành phố cổ, di s..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Nhiều điểm đến du lịch, như các thành phố cổ, di sản thiên nhiên và làng nghề truyền thống, cần được quản lý bền vững để bảo tồn giá trị lâu dài.
Hãy thử dùng các từ "destination" (điểm đến), "ancient city" (thành phố cổ), "heritage site" (di sản) và cấu trúc "to be managed sustainably" (được quản lý bền vững).