Practice: "Một công ty có thể quảng cáo rầm rộ về việc họ sử ..."
Tẩy xanh (greenwashing)KhóMẫu câu: it should not be
it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Một công ty có thể quảng cáo rầm rộ về việc họ sử dụng vật liệu tái chế cho một dòng sản phẩm. Tuy nhiên, không nên bỏ qua một thực tế rằng các hoạt động sản xuất chính của họ vẫn tiêu tốn một lượng lớn tài nguyên và thải ra nhiều chất ô nhiễm.
Thử dùng những từ vựng như "heavily promote" (quảng bá rầm rộ), "recycled materials" (vật liệu tái chế), "product line" (dòng sản phẩm), "core production activities" (các hoạt động sản xuất cốt lõi), "consume" (tiêu tốn), "resources" (tài nguyên), "emit" (thải ra), "pollutants" (chất ô nhiễm).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.