Practice: "Nghiên cứu lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ quá khứ, ..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Nghiên cứu lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ quá khứ, điều này đồng nghĩa với việc xã hội sẽ phát triển bền vững hơn.
Thử sử dụng các cụm từ "gain insights into" (hiểu rõ sâu sắc), "sustainable development" (phát triển bền vững) và cấu trúc mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa cho cả câu với "which means that".