Practice: "Mặc dù phải đối mặt với vô vàn áp lực từ công việc..."
KhóMẫu câu: despite / in spite of
Despite / In spite of + noun/Ving, [clause]
Dùng để diễn đạt sự nhượng bộ — một sự việc xảy ra bất chấp một trở ngại hoặc điều kiện bất lợi.
Despite / In spite of the fact that [clause], [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Mặc dù phải đối mặt với vô vàn áp lực từ công việc, tài chính, và những kỳ vọng xã hội không ngừng, nhiều người vẫn tìm thấy niềm hạnh phúc đích thực và sự bình yên nội tại thông qua việc thực hành chánh niệm và vun đắp các mối quan hệ có ý nghĩa, cho thấy khả năng phục hồi tâm lý đáng kinh ngạc của con người.
Hãy suy nghĩ về cách diễn đạt "mặc dù" (despite/in spite of), "khả năng phục hồi tâm lý" (resilience) và cách sử dụng các V-ing sau giới từ.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.