Practice: "Việc thực hành chánh niệm giúp chúng ta thiết lập ..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Việc thực hành chánh niệm giúp chúng ta thiết lập một khoảng cách cần thiết với những dòng suy nghĩ tiêu cực và cảm xúc nhất thời. Điều này đồng nghĩa với việc chúng ta có thể phản ứng một cách điềm tĩnh và thấu đáo hơn trước các biến cố thay vì rơi vào trạng thái phản xạ bản năng do căng thẳng gây ra.
Thử dùng các từ "mindfulness" (chánh niệm), "fleeting" (nhất thời), "thoughtfully" (thấu đáo) và cấu trúc "instead of V-ing" để diễn tả sự thay đổi trong cách phản ứng.