Practice: "So với nhiên liệu hóa thạch, việc phát triển điện ..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với nhiên liệu hóa thạch, việc phát triển điện mặt trời quy mô lớn đòi hỏi đầu tư ban đầu cao hơn nhưng mang lại lợi ích lâu dài về môi trường và an ninh năng lượng.
Hãy tập trung vào cách diễn đạt sự đối lập bằng "compared to" (so với), và sử dụng các cụm từ như "initial investment" (đầu tư ban đầu) và "long-term benefits" (lợi ích lâu dài), đồng thời dùng V-ing làm chủ ngữ.