Practice: "Việc thiếu các hành lang bảo tồn giữa các khu rừng..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các hành lang bảo tồn giữa các khu rừng bị chia cắt đang làm gia tăng nguy cơ tuyệt chủng cho nhiều loài linh trưởng quý hiếm.
Hãy sử dụng các cụm từ "conservation corridors" (hành lang bảo tồn), "fragmented forests" (rừng bị chia cắt), "heighten the risk of extinction" (làm tăng nguy cơ tuyệt chủng) và cấu trúc "The lack of something" để làm chủ ngữ chính của câu.