Practice: "Nhiều đô thị lớn đang đẩy mạnh việc thay thế toàn ..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Nhiều đô thị lớn đang đẩy mạnh việc thay thế toàn bộ hệ thống xe buýt chạy bằng nhiên liệu hóa thạch sang các dòng xe điện thông minh với mạng lưới trạm sạc phủ khắp thành phố. Điều này đồng nghĩa với việc mức độ ô nhiễm tiếng ồn và khí thải tại các trục đường chính sẽ được giảm thiểu đáng kể, góp phần kiến tạo một môi trường sống trong lành và bền vững hơn cho cư dân.
Bạn có thể sử dụng các từ "accelerate" (đẩy mạnh), "fossil-fuel" (nhiên liệu hóa thạch), "emission" (khí thải), "sustainable" (bền vững) cùng cấu trúc mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "which means..." để nối ý.