Practice: "Các cải cách pháp lý gần đây không chỉ nhằm mục đí..."
KhóPattern: what is more
Pattern
[sentence]. What is more, [sentence]
Dùng để bổ sung một điểm quan trọng hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn so với điều đã nêu. Mang sắc thái nhấn mạnh mạnh.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Các cải cách pháp lý gần đây không chỉ nhằm mục đích nâng cao tính minh bạch trong hoạt động của chính phủ và đảm bảo quyền công dân, mà còn hướng tới việc đơn giản hóa quy trình hành chính để thu hút đầu tư nước ngoài; hơn thế nữa, chúng còn là tín hiệu mạnh mẽ về cam kết của quốc gia đối với một môi trường kinh doanh công bằng và cạnh tranh, vốn là yếu tố then chốt để duy trì sự tăng trưởng kinh tế bền vững.
Bạn có thể thử dùng các từ vựng như "legal reforms" (cải cách pháp lý), "transparency" (tính minh bạch), "streamline administrative procedures" (đơn giản hóa quy trình hành chính), "attract foreign investment" (thu hút đầu tư nước ngoài), "commitment" (cam kết) và "sustainable economic growth" (tăng trưởng kinh tế bền vững), cùng với cấu trúc "not only... but also..." để liên kết các ý.