Practice: "Sự phát triển vượt bậc của công nghệ hiện đại, như..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Sự phát triển vượt bậc của công nghệ hiện đại, như trí tuệ nhân tạo, mạng xã hội và tự động hóa, tuy mang lại nhiều lợi ích chưa từng có, nhưng cũng đang đặt ra những vấn đề phức tạp về quyền riêng tư và đạo đức, đòi hỏi một khung pháp lý và quy tắc ứng xử chặt chẽ hơn để điều chỉnh.
Hãy tập trung vào cấu trúc "while X, Y" hoặc "although X, Y" để diễn tả sự đối lập, sử dụng các từ như "unprecedented" (chưa từng có), "complex" (phức tạp), "privacy" (quyền riêng tư), "ethics" (đạo đức), "regulatory framework" (khung pháp lý) và "code of conduct" (quy tắc ứng xử).