Practice: "Các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, tự đ..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và mạng xã hội đang làm thay đổi đáng kể cách chúng ta làm việc và giao tiếp.
Hãy cân nhắc dùng các từ "advanced technologies" (các công nghệ tiên tiến), "artificial intelligence" (trí tuệ nhân tạo), "automation" (tự động hóa), "significantly" (đáng kể) và cấu trúc "are changing the way..." (đang làm thay đổi cách...).