Practice: "Sự xóa nhòa ranh giới giữa đời sống cá nhân và côn..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Sự xóa nhòa ranh giới giữa đời sống cá nhân và công việc trong kỷ nguyên số đang dẫn đến tình trạng kiệt sức trên diện rộng ở đội ngũ nhân sự trẻ. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp cần phải thiết lập những quy tắc rõ ràng về thời gian ngoại tuyến để bảo vệ sức khỏe tâm thần và duy trì hiệu suất làm việc bền vững cho nhân viên.
Thử sử dụng các cụm từ "blurring of boundaries" (sự xóa nhòa ranh giới), "widespread burnout" (kiệt sức trên diện rộng), "sustainable productivity" (hiệu suất bền vững) và cấu trúc "this implies that" (điều này đồng nghĩa rằng) để liên kết các ý.